CẶP XÍU CHỦ CAO CẤP ĐÀI MT

Không gì là không thể làm được nếu bạn kiên trì theo đuổi cầu xíu chủ chúng tôi sẽ không làm bạn thất vọng. Với đội ngũ Admin dày dặn kinh nghiệm sẽ giúp bạn lãi to hôm nay.

XEM SỐ VÍP PHÍ: 1,000,000 VNĐ

Chốt số VÍP cam kết trúng to!
Anh em có thể lấy số ngay từ lúc này
Hỗ trợ thẻ cào: Viettel
Lấy số đánh lớn và Giàu To!!
⇒ Lưu Ý: CHÁT với ADMIN để được tư vấn cầu đẹp nhất!

Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp: chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 1,200,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
05-12-20
05-12-20Đà Nẵng: 623,183,
Quảng Ngãi: 370,845,
Đắc Nông: 886,615
Trúng 623 Đà Nẵng,
Trúng 370 Quảng Ngãi,
Trúng 886 Đắc Nông
273
04-12-20Gia Lai: 050,729,
Ninh Thuận: 314,206
Trượt187
03-12-20Bình Định: 015,659,
Quảng Trị: 968,926,
Quảng Bình: 166,197
Trúng 015 Bình Định,
Trúng 166 Quảng Bình
238
02-12-20Đà Nẵng: 970,324,
Khánh Hòa: 934,575
Trượt188
01-12-20Đắc Lắc: 744,119,
Quảng Nam: 074,268
Trúng 744 Đắc Lắc,
Trúng 074 Quảng Nam
194
30-11-20TT Huế: 165,064,
Phú Yên: 701,755
Trượt239
29-11-20Kon Tum: 172,871,
Khánh Hòa: 148,174
Trúng 172 Kon Tum,
Trúng 148 Khánh Hòa
228
28-11-20Đà Nẵng: 276,757,
Quảng Ngãi: 086,142,
Đắc Nông: 896,399
Trúng 086 Quảng Ngãi267
27-11-20Gia Lai: 836,159,
Ninh Thuận: 750,182
Trúng 750 Ninh Thuận170
26-11-20Bình Định: 962,639,
Quảng Trị: 230,879,
Quảng Bình: 853,639
Trúng 962 Bình Định,
Trúng 853 Quảng Bình
222
25-11-20Đà Nẵng: 766,677,
Khánh Hòa: 944,105
Trúng 766 Đà Nẵng,
Trúng 944 Khánh Hòa
159
24-11-20Đắc Lắc: 638,525,
Quảng Nam: 419,320
Trúng 419 Quảng Nam221
23-11-20TT Huế: 098,897,
Phú Yên: 501,854
Trúng 098 TT Huế291
22-11-20Kon Tum: 782,355,
Khánh Hòa: 700,886
Trúng 782 Kon Tum,
Trúng 700 Khánh Hòa
140
21-11-20Đà Nẵng: 882,255,
Quảng Ngãi: 349,265,
Đắc Nông: 905,199
Trúng 905 Đắc Nông275
20-11-20Gia Lai: 325,450,
Ninh Thuận: 318,577
Trúng 325 Gia Lai,
Trúng 318 Ninh Thuận
264
19-11-20Bình Định: 785,156,
Quảng Trị: 765,713,
Quảng Bình: 388,181
Trúng 785 Bình Định,
Trúng 765 Quảng Trị,
Trúng 388 Quảng Bình
237
18-11-20Đà Nẵng: 315,627,
Khánh Hòa: 998,788
Trúng 315 Đà Nẵng,
Trúng 998 Khánh Hòa
224
17-11-20Đắc Lắc: 971,952,
Quảng Nam: 859,733
Trúng 971 Đắc Lắc261
16-11-20TT Huế: 128,576,
Phú Yên: 265,349
Trúng 265 Phú Yên233
15-11-20Kon Tum: 825,338,
Khánh Hòa: 232,084
Trúng 232 Khánh Hòa217
14-11-20Đà Nẵng: 232,379,
Quảng Ngãi: 123,267,
Đắc Nông: 981,779
Trượt158
13-11-20Gia Lai: 933,906,
Ninh Thuận: 798,508
Trượt221
12-11-20Bình Định: 224,319,
Quảng Trị: 540,773,
Quảng Bình: 013,024
Trúng 224 Bình Định,
Trúng 540 Quảng Trị,
Trúng 013 Quảng Bình
163
11-11-20Đà Nẵng: 894,146,
Khánh Hòa: 473,389
Trượt192
10-11-20Đắc Lắc: 597,814,
Quảng Nam: 783,605
Trúng 597 Đắc Lắc217
09-11-20TT Huế: 801,808,
Phú Yên: 028,187
Trúng 801 TT Huế,
Trúng 028 Phú Yên
222
08-11-20Kon Tum: 851,364,
Khánh Hòa: 099,328
Trúng 099 Khánh Hòa272
07-11-20Đà Nẵng: 373,813,
Quảng Ngãi: 645,567,
Đắc Nông: 801,728
Trúng 645 Quảng Ngãi227
06-11-20Gia Lai: 002,454,
Ninh Thuận: 230,840
Trúng 002 Gia Lai,
Trúng 230 Ninh Thuận
195
05-11-20Bình Định: 859,325,
Quảng Trị: 667,034,
Quảng Bình: 057,169
Trúng 859 Bình Định,
Trúng 667 Quảng Trị,
Trúng 057 Quảng Bình
245
04-11-20Đà Nẵng: 066,078,
Khánh Hòa: 690,799
Trúng 690 Khánh Hòa168
03-11-20Đắc Lắc: 399,492,
Quảng Nam: 086,505
Trượt293
02-11-20TT Huế: 638,071,
Phú Yên: 646,691
Trượt210
01-11-20Kon Tum: 405,882,
Khánh Hòa: 894,250
Trúng 405 Kon Tum,
Trúng 894 Khánh Hòa
245
31-10-20Đà Nẵng: 980,436,
Quảng Ngãi: 350,292,
Đắc Nông: 570,981
Trúng 980 Đà Nẵng,
Trúng 350 Quảng Ngãi,
Trúng 570 Đắc Nông
211
30-10-20Gia Lai: 804,428,
Ninh Thuận: 387,084
Trượt205
29-10-20Bình Định: 120,606,
Quảng Trị: 261,435,
Quảng Bình: 997,680
Trúng 261 Quảng Trị,
Trúng 997 Quảng Bình
185
28-10-20Đà Nẵng: 838,041,
Khánh Hòa: 281,983
Trúng 838 Đà Nẵng,
Trúng 281 Khánh Hòa
199
27-10-20Đắc Lắc: 818,190,
Quảng Nam: 550,321
Trúng 818 Đắc Lắc,
Trúng 550 Quảng Nam
197
26-10-20TT Huế: 973,032,
Phú Yên: 704,186
Trượt259
25-10-20Kon Tum: 333,290,
Khánh Hòa: 891,511
Trúng 333 Kon Tum262
24-10-20Đà Nẵng: 689,267,
Quảng Ngãi: 397,672,
Đắc Nông: 271,867
Trúng 689 Đà Nẵng,
Trúng 397 Quảng Ngãi,
Trúng 271 Đắc Nông
189
23-10-20Gia Lai: 321,802,
Ninh Thuận: 160,197
Trúng 321 Gia Lai275
22-10-20Bình Định: 054,042,
Quảng Trị: 887,082,
Quảng Bình: 288,831
Trượt178
21-10-20Đà Nẵng: 061,324,
Khánh Hòa: 205,448
Trúng 061 Đà Nẵng,
Trúng 205 Khánh Hòa
164
20-10-20Đắc Lắc: 980,277,
Quảng Nam: 439,920
Trúng 980 Đắc Lắc,
Trúng 439 Quảng Nam
206
19-10-20TT Huế: 015,559,
Phú Yên: 124,647
Trượt201
18-10-20Kon Tum: 146,039,
Khánh Hòa: 960,083
Trúng 146 Kon Tum,
Trúng 960 Khánh Hòa
227
17-10-20Đà Nẵng: 080,273,
Quảng Ngãi: 954,656,
Đắc Nông: 661,144
Trúng 080 Đà Nẵng,
Trúng 954 Quảng Ngãi
192
16-10-20Gia Lai: 917,880,
Ninh Thuận: 312,673
Trúng 917 Gia Lai,
Trúng 312 Ninh Thuận
164
15-10-20Bình Định: 264,514,
Quảng Trị: 306,082,
Quảng Bình: 035,103
Trượt207
14-10-20Đà Nẵng: 984,792,
Khánh Hòa: 737,385
Trúng 984 Đà Nẵng141
13-10-20Đắc Lắc: 870,670,
Quảng Nam: 068,091
Trúng 870 Đắc Lắc198
12-10-20TT Huế: 904,441,
Phú Yên: 093,343
Trúng 904 TT Huế,
Trúng 093 Phú Yên
261
11-10-20Kon Tum: 739,506,
Khánh Hòa: 657,099
Trúng 739 Kon Tum,
Trúng 657 Khánh Hòa
251
10-10-20Đà Nẵng: 824,102,
Quảng Ngãi: 910,593,
Đắc Nông: 537,866
Trúng 910 Quảng Ngãi193
09-10-20Gia Lai: 292,708,
Ninh Thuận: 330,825
Trúng 292 Gia Lai,
Trúng 330 Ninh Thuận
273
08-10-20Bình Định: 903,128,
Quảng Trị: 306,237,
Quảng Bình: 316,903
Trúng 903 Bình Định,
Trúng 306 Quảng Trị,
Trúng 316 Quảng Bình
183
07-10-20Đà Nẵng: 619,320,
Khánh Hòa: 188,650
Trượt217
06-10-20Đắc Lắc: 162,299,
Quảng Nam: 964,219
Trúng 162 Đắc Lắc,
Trúng 964 Quảng Nam
221
05-10-20TT Huế: 092,996,
Phú Yên: 096,421
Trúng 092 TT Huế,
Trúng 096 Phú Yên
211
04-10-20Kon Tum: 551,215,
Khánh Hòa: 728,541
Trúng 551 Kon Tum245
03-10-20Đà Nẵng: 779,533,
Quảng Ngãi: 323,677,
Đắc Nông: 713,763
Trúng 779 Đà Nẵng,
Trúng 713 Đắc Nông
222
02-10-20Gia Lai: 299,147,
Ninh Thuận: 462,131
Trúng 299 Gia Lai,
Trúng 462 Ninh Thuận
237
01-10-20Bình Định: 648,770,
Quảng Trị: 511,012,
Quảng Bình: 530,002
Trúng 648 Bình Định,
Trúng 530 Quảng Bình
144
30-09-20Đà Nẵng: 624,018,
Khánh Hòa: 958,546
Trúng 624 Đà Nẵng,
Trúng 958 Khánh Hòa
192
29-09-20Đắc Lắc: 617,448,
Quảng Nam: 478,746
Trúng 617 Đắc Lắc,
Trúng 478 Quảng Nam
215
28-09-20TT Huế: 720,864,
Phú Yên: 559,774
Trượt210
27-09-20Kon Tum: 535,740,
Khánh Hòa: 595,517
Trúng 535 Kon Tum,
Trúng 595 Khánh Hòa
172
26-09-20Đà Nẵng: 448,926,
Quảng Ngãi: 859,655,
Đắc Nông: 464,761
Trúng 448 Đà Nẵng,
Trúng 859 Quảng Ngãi,
Trúng 464 Đắc Nông
196
25-09-20Gia Lai: 088,145,
Ninh Thuận: 830,711
Trúng 088 Gia Lai189
24-09-20Bình Định: 805,677,
Quảng Trị: 027,692,
Quảng Bình: 339,572
Trúng 805 Bình Định211
23-09-20Đà Nẵng: 734,329,
Khánh Hòa: 021,110
Trúng 734 Đà Nẵng,
Trúng 021 Khánh Hòa
200
22-09-20Đắc Lắc: 491,774,
Quảng Nam: 615,009
Trúng 491 Đắc Lắc,
Trúng 615 Quảng Nam
289
21-09-20TT Huế: 103,533,
Phú Yên: 434,390
Trượt187
20-09-20Kon Tum: 965,723,
Khánh Hòa: 603,582
Trúng 965 Kon Tum,
Trúng 603 Khánh Hòa
260
19-09-20Đà Nẵng: 232,136,
Quảng Ngãi: 460,098,
Đắc Nông: 961,676
Trúng 232 Đà Nẵng,
Trúng 460 Quảng Ngãi,
Trúng 961 Đắc Nông
255
18-09-20Gia Lai: 020,347,
Ninh Thuận: 744,846
Trúng 020 Gia Lai,
Trúng 744 Ninh Thuận
161
17-09-20Bình Định: 924,238,
Quảng Trị: 927,923,
Quảng Bình: 946,866
Trúng 946 Quảng Bình204
16-09-20Đà Nẵng: 011,487,
Khánh Hòa: 624,264
Trúng 011 Đà Nẵng,
Trúng 624 Khánh Hòa
204
15-09-20Đắc Lắc: 585,088,
Quảng Nam: 613,655
Trúng 613 Quảng Nam196
14-09-20TT Huế: 165,786,
Phú Yên: 481,679
Trượt274
13-09-20Kon Tum: 663,442,
Khánh Hòa: 297,247
Trúng 663 Kon Tum,
Trúng 297 Khánh Hòa
161
12-09-20Đà Nẵng: 663,355,
Quảng Ngãi: 294,727,
Đắc Nông: 879,533
Trúng 663 Đà Nẵng,
Trúng 294 Quảng Ngãi
194
11-09-20Gia Lai: 320,221,
Ninh Thuận: 288,719
Trượt173